Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
legal code


noun
a code of laws adopted by a state or nation
- a code of laws
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
code, codification
Hyponyms:
Roman law, Justinian code, civil law, jus civile, Salic law,
criminal law, penal code, United States Code, U. S. Code


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.